Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
家出人
[Gia Xuất Nhân]
いえでにん
🔊
Danh từ chung
người bỏ nhà đi
Hán tự
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
出
Xuất
ra ngoài
人
Nhân
người