家並み [Gia Tịnh]

家並 [Gia Tịnh]

屋並み [Ốc Tịnh]

屋並 [Ốc Tịnh]

いえなみ – 家並み・家並
やなみ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 32000

Danh từ chung

dãy nhà

JP: 家並いえなみを分断ぶんだんする運河うんがながれていた。

VI: Một con kênh chảy ngang qua, chia cắt hàng nhà.

Danh từ chungTrạng từ

mỗi nhà

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

太陽たいよう家並いえなみのうえる。
Mặt trời mọc lên trên các ngôi nhà.