家づくり [Gia]

家造り [Gia Tạo]

家作り [Gia Tác]

屋造り [Ốc Tạo]

いえづくり – 家づくり・家造り・家作り
やづくり

Danh từ chung

xây nhà

Danh từ chung

phong cách nhà

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そのいえあかレンガづくりです。
Ngôi nhà đó được xây dựng bằng gạch đỏ.