Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宴楽
[Yến Nhạc]
燕楽
[Yến Nhạc]
えんらく
🔊
Danh từ chung
vui chơi; tiệc tùng
Hán tự
宴
Yến
tiệc; yến tiệc
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
燕
Yến
chim én