宮仕え [Cung Sĩ]
みやづかえ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
phục vụ triều đình
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
phục vụ triều đình