Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
室内着
[Thất Nội Khán]
しつないぎ
🔊
Danh từ chung
quần áo mặc ở nhà
🔗 部屋着
Hán tự
室
Thất
phòng
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo