Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
室内灯
[Thất Nội Đăng]
しつないとう
🔊
Danh từ chung
Đèn trong phòng
Hán tự
室
Thất
phòng
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
灯
Đăng
đèn; ánh sáng; đơn vị đếm cho đèn