Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宣言子
[Tuyên Ngôn Tử]
せんげんし
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
khai báo
Hán tự
宣
Tuyên
tuyên bố; thông báo
言
Ngôn
nói; từ
子
Tử
trẻ em