Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宣伝路線
[Tuyên Vân Lộ Tuyến]
せんでんろせん
🔊
Danh từ chung
chính sách tuyên truyền
Hán tự
宣
Tuyên
tuyên bố; thông báo
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
線
Tuyến
đường; tuyến