Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宣伝費
[Tuyên Vân Phí]
せんでんひ
🔊
Danh từ chung
chi phí quảng cáo
Hán tự
宣
Tuyên
tuyên bố; thông báo
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí