客観視 [Khách 観 Thị]
きゃっかんし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
quan điểm khách quan
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
quan điểm khách quan