Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
客種
[Khách Chủng]
きゃくだね
🔊
Danh từ chung
khách hàng
Hán tự
客
Khách
khách
種
Chủng
loài; giống; hạt giống