客層 [Khách Tằng]
きゃくそう
Danh từ chung
khách hàng; tầng lớp khách hàng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
最近ずっと、このお店に通ってます。雰囲気や客層も良いし、何より落ち着くの。ところで、あなたってここで何年働いてるの?ここで働いてて遣り甲斐を感じる?
Gần đây tôi thường xuyên đến cửa hàng này. Không gian và khách hàng ở đây rất tốt, và quan trọng là tôi cảm thấy thư giãn. Nhân tiện, bạn đã làm việc ở đây bao lâu rồi? Bạn có cảm thấy làm việc ở đây có ý nghĩa không?