Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
客寄せ
[Khách Kí]
きゃくよせ
🔊
Danh từ chung
thu hút khách hàng
Hán tự
客
Khách
khách
寄
Kí
đến gần; thu thập