Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
客室稼働率
[Khách Thất Giá Động Suất]
きゃくしつかどうりつ
🔊
Danh từ chung
tỷ lệ sử dụng phòng
Hán tự
客
Khách
khách
室
Thất
phòng
稼
Giá
thu nhập; công việc; kiếm tiền
働
Động
làm việc
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy