客入り [Khách Nhập]

きゃくいり

Danh từ chung

số lượng khách

JP: その映画えいがきゃくりがとてもいい。

VI: Bộ phim đó thu hút rất đông khách.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

今日きょうきゃくりがわるい。
Hôm nay khách vào ít quá.