実験論 [Thực Nghiệm Luận]

じっけんろん

Danh từ chung

Lĩnh vực: Triết học

⚠️Từ hiếm

chủ nghĩa thực chứng

🔗 実証主義

Danh từ chung

⚠️Từ hiếm

chủ nghĩa thực nghiệm

🔗 実験主義