Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
実験計画法
[Thực Nghiệm Kế Hoạch Pháp]
じっけんけいかくほう
🔊
Danh từ chung
thiết kế thí nghiệm
Hán tự
実
Thực
thực tế; hạt
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống