Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
実験群
[Thực Nghiệm Quần]
じっけんぐん
🔊
Danh từ chung
nhóm thí nghiệm
Hán tự
実
Thực
thực tế; hạt
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra
群
Quần
bầy; nhóm; đám đông; đàn; bầy đàn; cụm