実験物理学 [Thực Nghiệm Vật Lý Học]

じっけんぶつりがく

Danh từ chung

vật lý thực nghiệm

🔗 理論物理学・りろんぶつりがく

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ物理ぶつりがく実験じっけんをしようとしていた。
Anh ấy đang cố gắng thực hiện một thí nghiệm vật lý.