Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
実験所
[Thực Nghiệm Sở]
じっけんしょ
🔊
Danh từ chung
phòng thí nghiệm
Hán tự
実
Thực
thực tế; hạt
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra
所
Sở
nơi; mức độ