実験動物 [Thực Nghiệm Động Vật]

じっけんどうぶつ

Danh từ chung

động vật thí nghiệm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし動物どうぶつ実験じっけんおこなった。
Tôi đã thực hiện thí nghiệm trên động vật.
それはあらゆる種類しゅるい植物しょくぶつ動物どうぶつおよ昆虫こんちゅうのための実験じっけんしつである。
Đó là phòng thí nghiệm dành cho mọi loại thực vật, động vật và côn trùng.