実食 [Thực Thực]
じっしょく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
thử món ăn; ăn thử; nếm thử
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
thử món ăn; ăn thử; nếm thử