Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
実際面で
[Thực Tế Diện]
じっさいめんで
🔊
Cụm từ, thành ngữ
về mặt thực tế
Hán tự
実
Thực
thực tế; hạt
際
Tế
dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt