Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
実質GDP
[Thực Chất]
じっしつジーディーピー
🔊
Danh từ chung
GDP thực
Hán tự
実
Thực
thực tế; hạt
質
Chất
chất lượng; tính chất