実質国内総生産 [Thực Chất Quốc Nội Tổng Sinh Sản]
じっしつこくないそうせいさん
Danh từ chung
tổng sản phẩm quốc nội thực; GDP thực
Danh từ chung
tổng sản phẩm quốc nội thực; GDP thực