実費 [Thực Phí]

じっぴ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 21000

Danh từ chung

chi phí thực tế; chi phí tự trả

Danh từ chung

giá gốc