実証的 [Thực Chứng Đích]

じっしょうてき
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 35000

Tính từ đuôi na

thực nghiệm; tích cực

Hán tự

Từ liên quan đến 実証的