実行時コンパイラ [Thực Hành Thời]
じっこうじコンパイラ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
trình biên dịch đúng lúc; trình biên dịch JIT
🔗 JITコンパイラ・ジェーアイティーコンパイラ