Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
実行教
[Thực Hành Giáo]
じっこうきょう
🔊
Danh từ chung
Jikko-kyo
Hán tự
実
Thực
thực tế; hạt
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
教
Giáo
giáo dục