Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
実行に移る
[Thực Hành Di]
じっこうにうつる
🔊
Động từ Godan - đuôi “ru”
thực hiện
Hán tự
実
Thực
thực tế; hạt
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
移
Di
chuyển; di chuyển; thay đổi; trôi dạt; nhiễm (cảm, lửa); chuyển sang