Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
実習生
[Thực Tập Sinh]
じっしゅうせい
🔊
Danh từ chung
thực tập sinh
Hán tự
実
Thực
thực tế; hạt
習
Tập
học
生
Sinh
sinh; cuộc sống
Từ liên quan đến 実習生
インターン
thực tập; thực tập sinh
研修医
けんしゅうい
bác sĩ thực tập