1. Thông tin cơ bản
- Từ: 実績
- Cách đọc: じっせき
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: thành tích thực tế; hồ sơ kết quả đã đạt
- Dùng trong kinh doanh, tuyển dụng, bán hàng, nghiên cứu.
2. Ý nghĩa chính
“実績” là kết quả đã đạt được trên thực tế (định lượng/định tính), tạo thành “track record”. Nhấn “đã xảy ra thật” chứ không phải kế hoạch.
3. Phân biệt
- 成果: kết quả/đầu ra của một nỗ lực cụ thể. 実績 là tổng các kết quả đã tích lũy.
- 業績: thành tích kinh doanh (doanh thu/lợi nhuận). 実績 rộng hơn, gồm bán hàng, nghiên cứu…
- 経歴: lý lịch, quá trình làm việc; không đồng nghĩa với thành tích.
- 記録: kỷ lục/ghi chép; có thể là một phần của 実績.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm: 実績がある, 実績を上げる, 販売実績, 導入実績, 研究実績, 取引実績, 過去実績.
- Đối chiếu kế hoạch: 予算対比実績, 計画 vs 実績.
- Ngữ cảnh: CV, brochure sản phẩm, báo cáo tài chính, KPI.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
| 成果 | Gần nghĩa | thành quả | Kết quả cụ thể của một hoạt động |
| 業績 | Liên quan | thành tích kinh doanh | Doanh nghiệp, tài chính |
| KPI | Liên quan | chỉ số hiệu quả | Đo lường thực thi |
| 記録 | Liên quan | ghi chép/kỷ lục | Dữ liệu minh chứng |
| 実績値 | Phái sinh | giá trị thực đạt | Số liệu đạt được |
| 未達 | Đối nghĩa | chưa đạt | Kế hoạch không đạt |
| 見込み | Đối chiếu | dự kiến | Khác với kết quả thực tế |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 実 (thực) + 績 (tích, công lao) → “công tích thực có”.
- Dạng ghép: 販売実績, 導入実績, 研究実績 để nêu lĩnh vực thành tích.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết CV tiếng Nhật, câu như「海外営業で年間3億円の売上実績」 tạo ấn tượng mạnh. Trong báo cáo, “計画比” và “前年同月比” là cách so sánh thường đi kèm 実績.
8. Câu ví dụ
- 当社は導入実績1,000社以上を誇ります。
Công ty chúng tôi tự hào có trên 1.000 khách hàng đã triển khai.
- 目標未達で売上実績が落ち込んだ。
Do không đạt mục tiêu nên thành tích doanh thu sụt giảm.
- 研究実績は査読論文で評価される。
Thành tích nghiên cứu được đánh giá qua bài báo phản biện.
- 過去実績から来期の予算を見積もる。
Dựa vào thành tích quá khứ để ước tính ngân sách kỳ tới.
- 営業チームが新記録の実績を上げた。
Đội sales đạt thành tích kỷ lục mới.
- 広告費に対する実績効果を測定する。
Đo lường hiệu quả thực tế so với chi phí quảng cáo.
- この分野で豊富な実績があります。
Chúng tôi có bề dày thành tích trong lĩnh vực này.
- 計画と実績の差異を分析する。
Phân tích chênh lệch giữa kế hoạch và thực đạt.
- チームの実績が評価につながる。
Thành tích của đội dẫn đến đánh giá tốt.
- 導入実績の事例を紹介します。
Xin giới thiệu các ca triển khai đã thực hiện.