実績 [Thực Tích]

じっせき
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

thành tích; kết quả thực tế; thành tựu; kết quả trong quá khứ; hồ sơ theo dõi

JP: その新米しんまいのセールスマンが、トップの販売はんばい実績じっせきをあげたやりかた指導しどういんはらせた。

VI: Cách làm việc của nhân viên bán hàng mới đó đã làm ngạc nhiên người hướng dẫn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれはその実績じっせききんメダルをあたえられた。
Anh ấy đã được trao huy chương vàng cho những thành tích của mình.
ジャーナリストとしてのかれ経歴けいれきすぐれた実績じっせきでいっぱいだった。
Sự nghiệp nhà báo của anh ấy đầy ắp thành tích xuất sắc.
かれ実業じつぎょうとして実績じっせきをあげている。
Anh ấy đã đạt được thành tích tốt như một doanh nhân.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 実績
  • Cách đọc: じっせき
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: thành tích thực tế; hồ sơ kết quả đã đạt
  • Dùng trong kinh doanh, tuyển dụng, bán hàng, nghiên cứu.

2. Ý nghĩa chính

“実績”kết quả đã đạt được trên thực tế (định lượng/định tính), tạo thành “track record”. Nhấn “đã xảy ra thật” chứ không phải kế hoạch.

3. Phân biệt

  • 成果: kết quả/đầu ra của một nỗ lực cụ thể. 実績 là tổng các kết quả đã tích lũy.
  • 業績: thành tích kinh doanh (doanh thu/lợi nhuận). 実績 rộng hơn, gồm bán hàng, nghiên cứu…
  • 経歴: lý lịch, quá trình làm việc; không đồng nghĩa với thành tích.
  • 記録: kỷ lục/ghi chép; có thể là một phần của 実績.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm: 実績がある, 実績を上げる, 販売実績, 導入実績, 研究実績, 取引実績, 過去実績.
  • Đối chiếu kế hoạch: 予算対比実績, 計画 vs 実績.
  • Ngữ cảnh: CV, brochure sản phẩm, báo cáo tài chính, KPI.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
成果Gần nghĩathành quảKết quả cụ thể của một hoạt động
業績Liên quanthành tích kinh doanhDoanh nghiệp, tài chính
KPILiên quanchỉ số hiệu quảĐo lường thực thi
記録Liên quanghi chép/kỷ lụcDữ liệu minh chứng
実績値Phái sinhgiá trị thực đạtSố liệu đạt được
未達Đối nghĩachưa đạtKế hoạch không đạt
見込みĐối chiếudự kiếnKhác với kết quả thực tế

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (thực) + (tích, công lao) → “công tích thực có”.
  • Dạng ghép: 販売実績, 導入実績, 研究実績 để nêu lĩnh vực thành tích.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết CV tiếng Nhật, câu như「海外営業で年間3億円の売上実績」 tạo ấn tượng mạnh. Trong báo cáo, “計画比” và “前年同月比” là cách so sánh thường đi kèm 実績.

8. Câu ví dụ

  • 当社は導入実績1,000社以上を誇ります。
    Công ty chúng tôi tự hào có trên 1.000 khách hàng đã triển khai.
  • 目標未達で売上実績が落ち込んだ。
    Do không đạt mục tiêu nên thành tích doanh thu sụt giảm.
  • 研究実績は査読論文で評価される。
    Thành tích nghiên cứu được đánh giá qua bài báo phản biện.
  • 過去実績から来期の予算を見積もる。
    Dựa vào thành tích quá khứ để ước tính ngân sách kỳ tới.
  • 営業チームが新記録の実績を上げた。
    Đội sales đạt thành tích kỷ lục mới.
  • 広告費に対する実績効果を測定する。
    Đo lường hiệu quả thực tế so với chi phí quảng cáo.
  • この分野で豊富な実績があります。
    Chúng tôi có bề dày thành tích trong lĩnh vực này.
  • 計画と実績の差異を分析する。
    Phân tích chênh lệch giữa kế hoạch và thực đạt.
  • チームの実績が評価につながる。
    Thành tích của đội dẫn đến đánh giá tốt.
  • 導入実績の事例を紹介します。
    Xin giới thiệu các ca triển khai đã thực hiện.
💡 Giải thích chi tiết về từ 実績 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?