実用数学技能検定 [Thực Dụng Số Học Kĩ Năng Kiểm Định]
じつようすうがくぎのうけんてい
Danh từ chung
Chứng chỉ Toán học Toàn cầu; Kiểm tra Năng lực Toán học Thực tiễn