実用化 [Thực Dụng Hóa]
じつようか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thực hiện hóa; đưa vào thực tiễn
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thực hiện hóa; đưa vào thực tiễn