実物大 [Thực Vật Đại]
じつぶつだい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 31000
Độ phổ biến từ: Top 31000
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
kích thước thực tế
JP: この像は実物大です。
VI: Bức tượng này là kích thước thật.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この肖像画はほぼ実物大です。
Bức chân dung này gần như là kích thước thật.