Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
実測値
[Thực Trắc Trị]
じっそくち
🔊
Danh từ chung
giá trị đo được
Hán tự
実
Thực
thực tế; hạt
測
Trắc
đo; kế hoạch; kế hoạch; đo lường
値
Trị
giá; chi phí; giá trị