Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
実況録音
[Thực Huống Lục Âm]
じっきょうろくおん
🔊
Danh từ chung
ghi âm trực tiếp
Hán tự
実
Thực
thực tế; hạt
況
Huống
tình trạng
録
Lục
ghi chép
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn