実況者 [Thực Huống Giả]

じっきょうしゃ

Danh từ chung

bình luận viên thể thao

Danh từ chung

người chơi Let's Play

🔗 実況プレイ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

デモの様子ようす参加さんかしゃによってSNSをつうじて実況じっきょうされた。
Các diễn biến của cuộc biểu tình được các tham gia viên cập nhật trực tiếp qua mạng xã hội.