実況プレイ [Thực Huống]

実況プレー [Thực Huống]

じっきょうプレイ – 実況プレイ
じっきょうプレー – 実況プレー

Danh từ chung

Let's Play

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

実況じっきょうプレイをネットでて、自分じぶんもやろうとおもったんだ。
Xem người ta chơi game trên mạng xong, tôi cũng muốn thử.