Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
実況アナウンサー
[Thực Huống]
じっきょうアナウンサー
🔊
Danh từ chung
bình luận viên trực tiếp
Hán tự
実
Thực
thực tế; hạt
況
Huống
tình trạng