Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
実時間処理
[Thực Thời Gian Xứ Lý]
じつじかんしょり
🔊
Danh từ chung
xử lý thời gian thực
Hán tự
実
Thực
thực tế; hạt
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
処
Xứ
xử lý; quản lý
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
Từ liên quan đến 実時間処理
リアルタイム処理
リアルタイムしょり
xử lý thời gian thực