実技試験 [Thực Kĩ Thí Nghiệm]
じつぎしけん
Danh từ chung
kỳ thi thực hành; bài kiểm tra thực hành; thực hành
Danh từ chung
kỳ thi thực hành; bài kiểm tra thực hành; thực hành