実戦 [Thực Khuyết]

じっせん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chung

chiến đấu

JP: おやおや。いかな体育たいいく授業じゅぎょうといえど・・・真剣しんけん勝負しょうぶ意気込いきごみでのぞまなければ、いざ実戦じっせんときやくちませんよ。

VI: Dù chỉ là tiết học thể dục, nếu không tiếp cận với tinh thần của một trận đấu nghiêm túc, bạn sẽ không thể phát huy được khi cần thiết.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かなり実戦じっせんてきですわよね。つぶし、金的きんてき、それにたおれたものへの攻撃こうげき以外いがいは、ほとんどOKとか・・・。
Khá là thực chiến đấy nhỉ. Ngoại trừ tấn công vào mắt, vùng kín, và người đã ngã, hầu như mọi thứ đều được cho phép...

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 実戦
  • Cách đọc: じっせん
  • Loại từ: Danh từ
  • Lĩnh vực: Quân sự, võ thuật, thể thao, an ninh
  • Cụm thường gặp: 実戦経験, 実戦投入, 実戦配備, 実戦的

2. Ý nghĩa chính

実戦 nghĩa là “thực chiến”, tình huống chiến đấu/thi đấu thật, không phải luyện tập hay mô phỏng. Cũng dùng rộng cho bối cảnh “thực tế trận mạc”, nhấn mạnh tính áp lực và rủi ro của tình huống thật.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 実戦 vs 実践: 実践 là “thực hành áp dụng” (practice/implementation) trong học thuật, công việc; 実戦 là “trận chiến thật/match thật”. Dễ nhầm do đồng âm.
  • 実戦 vs 模擬戦・演習・訓練: Các từ sau là mô phỏng/diễn tập; 実戦 là tình huống thật.
  • 試合 vs 実戦: 試合 là “trận đấu” chung chung; 実戦 nhấn mạnh khía cạnh “trận mạc” (pressure/khốc liệt).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 能力/kinh nghiệm: 実戦経験が豊富だ, 実戦感覚を養う.
  • Triển khai: 新装備を実戦投入する, 部隊を実戦配備する.
  • Đánh giá: 実戦で通用する, 実戦的なスキル.
  • Giáo dục/huấn luyện: 実戦想定の訓練, 実戦形式のスパーリング.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
戦闘 Gần nghĩa Chiến đấu Mạnh sắc thái quân sự
試合 Liên quan Trận đấu Trung tính; không nhất thiết “thực chiến”
模擬戦 Đối nghĩa gần Giao chiến mô phỏng Không phải tình huống thật
演習・訓練 Đối nghĩa gần Diễn tập/huấn luyện Chuẩn bị cho thực chiến
実践 Dễ nhầm Thực hành (áp dụng) Không mang nghĩa “trận chiến”
実戦的 Tính từ liên quan Tính thực chiến Nhấn mạnh tính áp dụng trong tình huống thật

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 実: thực, thật
  • 戦: chiến, chiến đấu
  • Ý hợp: “chiến đấu thật/thi đấu thật”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Người Nhật hay nhấn mạnh sự khác biệt giữa “机上の空論” (lý thuyết suông) và “実戦で通用する” (hữu dụng trong thực chiến). Trong thể thao đối kháng, cụm 実戦形式の練習 được dùng để mô tả bài tập sát điều kiện thi đấu thật.

8. Câu ví dụ

  • この技は実戦で通用する。
    Đòn này dùng được trong thực chiến.
  • 実戦経験が不足している。
    Thiếu kinh nghiệm thực chiến.
  • 明日の演習は実戦想定で行う。
    Buổi diễn tập ngày mai tiến hành theo giả định thực chiến.
  • その装備はまだ実戦投入されていない。
    Trang bị đó vẫn chưa được đưa vào thực chiến.
  • 彼は実戦で冷静さを失わない。
    Anh ấy không mất bình tĩnh trong thực chiến.
  • 机上の理論より実戦が大切だ。
    Thực chiến quan trọng hơn lý thuyết trên bàn giấy.
  • 実戦感覚を取り戻すため練習試合をした。
    Đã đấu tập để lấy lại cảm giác thực chiến.
  • 新人を実戦に出す前に基礎を固める。
    Củng cố nền tảng trước khi cho người mới ra thực chiến.
  • この戦術は実戦ではリスクが高い。
    Chiến thuật này rủi ro cao trong thực chiến.
  • 警察は実戦配備に向けて訓練を重ねている。
    Cảnh sát đang huấn luyện nhiều để hướng tới triển khai thực chiến.
💡 Giải thích chi tiết về từ 実戦 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?