Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
実弾演習
[Thực Đạn Diễn Tập]
じつだんえんしゅう
🔊
Danh từ chung
diễn tập bắn đạn thật
Hán tự
実
Thực
thực tế; hạt
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
習
Tập
học