実引数 [Thực Dẫn Số]
実引き数 [Thực Dẫn Số]
じつひきすう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
tham số thực
🔗 仮引数
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
tham số thực
🔗 仮引数