実家暮らし [Thực Gia Mộ]
じっかぐらし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
sống với cha mẹ; sống tại nhà
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
sống với cha mẹ; sống tại nhà