Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
実存哲学
[Thực Tồn Triết Học]
じつぞんてつがく
🔊
Danh từ chung
triết học hiện sinh
Hán tự
実
Thực
thực tế; hạt
存
Tồn
tồn tại; giả định; nhận thức; tin tưởng; cảm nhận
哲
Triết
triết học; rõ ràng
学
Học
học; khoa học
Từ liên quan đến 実存哲学
実存主義
じつぞんしゅぎ
chủ nghĩa hiện sinh