実字 [Thực Tự]
じつじ
Danh từ chung
📝 ví dụ 犬, 草, v.v.
chữ kanji có nghĩa cụ thể
Danh từ chung
📝 ví dụ 犬, 草, v.v.
chữ kanji có nghĩa cụ thể