実名 [Thực Danh]

じつめい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chung

tên thật

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

名前なまえなにうの?」「タトエバよ」「それって、実名じつめい?」「ううん」
"Tên bạn là gì?" "Tatoeba." "Đó có phải tên thật không?" "Không."

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 実名
  • Cách đọc: じつめい
  • Loại từ: danh từ
  • Nghĩa khái quát: tên thật; dùng/tiết lộ tên thật (không dùng bút danh/ẩn danh)
  • Ví dụ cấu trúc: 実名で登録・実名報道・実名公開・実名アカウント

2. Ý nghĩa chính

本当の名前/社会的に通用する名前 — tên thật được sử dụng/tiết lộ trong bối cảnh chính thức, truyền thông, hay dịch vụ trực tuyến. Nhấn vào hành vi “dùng tên thật” so với bút danh/ẩn danh.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 実名 vs 本名: 本名 là “tên thật” của cá nhân nói chung; 実名 thường dùng trong ngữ cảnh “công bố/dùng tên thật” (実名で活動, 実名報道).
  • 実名 vs 匿名・仮名・ペンネーム・芸名: 実名 đối lập với các dạng ẩn danh/bút danh/nghệ danh.
  • 実名報道: báo chí nêu tên thật; thường cân nhắc quyền riêng tư và lợi ích công cộng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Đăng ký/dùng tên thật: 実名で登録する・実名で活動する.
  • Công bố/tiết lộ: 実名を明かす・実名公開・実名を伏せる(giấu tên thật).
  • Báo chí/pháp lý: 実名報道・加害者の実名・未成年は実名非公表.
  • Mạng xã hội/doanh nghiệp: 実名アカウント・実名確認(KYC).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
本名 đồng nghĩa gần tên thật Từ chung chung; không nhất thiết là bối cảnh công bố.
匿名 đối nghĩa ẩn danh Không tiết lộ danh tính.
仮名 đối nghĩa tên giả Tên tạm/thay thế, khác thực danh.
ペンネーム/芸名 đối nghĩa/liên quan bút danh/nghệ danh Dùng trong sáng tác/nghệ thuật.
実名報道 liên quan đưa tin nêu tên thật Thuật ngữ truyền thông.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 実: “thật, thực, thực chất”.
  • 名: “tên, danh”.
  • Ghép nghĩa: 実(thực)+ 名(danh)→ tên thật, tên dùng công khai đúng danh tính.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Ở Nhật, việc dùng 実名 trên mạng xã hội phụ thuộc nền tảng và văn hóa cộng đồng. Báo chí cân nhắc kỹ khi 実名報道, nhất là với người chưa thành niên hoặc vụ án đang điều tra. Từ này vì thế mang sắc thái trách nhiệm và tính minh bạch đi kèm rủi ro về quyền riêng tư.

8. Câu ví dụ

  • このサイトは実名での登録が必要だ。
    Trang web này yêu cầu đăng ký bằng tên thật.
  • 記者会見で実名を明かした。
    Anh ấy đã tiết lộ tên thật tại buổi họp báo.
  • 被害者の実名は公表されていない。
    Tên thật của nạn nhân chưa được công bố.
  • SNSでは実名アカウントで活動している。
    Trên mạng xã hội tôi hoạt động bằng tài khoản tên thật.
  • その事件は未成年のため実名報道は控えられた。
    Vì liên quan người vị thành niên nên báo chí hạn chế nêu tên thật.
  • 応募フォームに実名を記入してください。
    Vui lòng điền tên thật vào mẫu đăng ký.
  • 著者は長年、ペンネームではなく実名で執筆してきた。
    Tác giả từ lâu viết bằng tên thật chứ không dùng bút danh.
  • 彼は匿名性より実名の信頼性を重視する。
    Anh ấy coi trọng độ tin cậy của tên thật hơn tính ẩn danh.
  • 当社は実名確認(KYC)を徹底している。
    Công ty chúng tôi thực hiện xác minh tên thật (KYC) nghiêm ngặt.
  • 番組は関係者の実名を伏せて放送された。
    Chương trình phát sóng mà giấu tên thật của người liên quan.
💡 Giải thích chi tiết về từ 実名 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?